机械革命Code10AI笔电(Ultra7-255H) 简单开箱评测和拆解

Đánh giá mở hộp và tháo máy tính xách tay MECHREVO Code10 AI (Ultra7-255H, 32GB).

Video đánh giá mở hộp: https://www.bilibili.com/video/BV1BLaPz6EGW/

Lời nói đầu

Tôi chuyển đến Thâm Quyến làm việc, mang theo chiếc laptop cũ đi nhưng thấy nó hơi lag nên quyết định mua cái mới. Tôi đã xem xét vài mẫu, cuối cùng chọn MECHREVO vì cảm thấy tỷ lệ hiệu năng/giá cả khá tốt. Tiếc là chính sách trợ giá quốc gia ở Quảng Đông đã hết, nghĩa là tôi phải trả thêm 20% so với các tỉnh còn được hưởng ưu đãi — thật sự rất tiếc… Tôi mua sản phẩm này trên JD với giá 5.758 tệ (ngày 19/08/2025).

Nhìn chung, hiệu năng của chiếc laptop mới này khá ổn. Vỏ ngoài cầm chắc tay, bàn phím hành trình dài, cảm giác gõ tốt hơn máy cũ của tôi, loa cũng cho chất âm hay, trường âm thanh rộng, rõ ràng tốt hơn máy cũ. Tuy nhiên, trọng lượng có phần nặng hơn một chút và độ dày cũng lớn hơn đôi chút.

Code10 AI còn được cài sẵn phần mềm trợ lý lập trình thông minh Zhìpǔ CodeGeeX. Công cụ này hỗ trợ tự động sinh mã, hoàn thiện thông minh và dịch chú thích ngay trên thiết bị, vẫn hoạt động mượt mà ngay cả khi ngoại tuyến. Tuy nhiên, tôi chưa thể chạy thành công do thiếu bộ nhớ (dù đã có 32GB RAM, nhưng GPU tích hợp vẫn chiếm một phần), tôi từng nghĩ nâng cấp lên 64GB, nhưng sau khi thấy giá DDR5 đang tăng vọt thì đành từ bỏ, tiếp tục chờ đợi thêm một thời gian nữa.

Thông số kỹ thuật

  • Model: MECHREVO Code 10
  • Hệ điều hành: Windows 11 Home (64-bit)
  • Màn hình: 15,3 inch (2560×1600, 120Hz, model NE153QDM-NY1 [BOE0D6C của BOE])
  • CPU: Intel Core Ultra 7 255 H (16 nhân vật lý, không siêu luồng, 6P+8E+2LPE, 2,5GHz ~ 5,1GHz)
  • RAM: Micron 32GB DDR5 5600MHz (16GB + 16GB)
  • Ổ cứng: YMTC PC41Q-1TB-B (hạt QLC)
  • Card đồ họa: GPU tích hợp Intel® Arc™ 140T
  • NPU: Intel® AI Boost (INT8 13TOPS)
  • Card mạng: Wi-Fi AX201, LAN có dây YT6801
  • Pin: 99,9Wh
  • Kích thước: 342mm × 237,82mm × 18,1mm
  • Trọng lượng: 1,77kg
  • Giá niêm yết: 5.999 tệ (giá thực tế có thể giảm nhẹ do dùng mã giảm giá)

Bo mạch chủ còn trống một khe M.2 2280 để người dùng tự nâng cấp ổ cứng.

Link mua hàng:

Mở hộp

Mặt trước hộp

Mặt bên hộp ghi thông tin model và ngày sản xuất. Sản phẩm của tôi được sản xuất ngày 16/06/2025, trọng lượng bao gồm cả vỏ hộp là 2,8kg.

Mở ra bên trong còn một lớp hộp nữa, bên trong mới là laptop.

Tiếp tục mở hộp, phía trên là một hộp nhỏ đựng sạc GaN và cáp Type-C hai đầu.

Lấy hộp sạc ra, bên dưới là laptop được cố định bằng mút xốp.

Lấy laptop ra, máy được bọc bởi một lớp vải chống tĩnh điện màu đen.

Còn một tờ hướng dẫn sử dụng.

Ba mặt A, C, D của laptop Code10 AI đều làm từ nhôm phun cát xử lý anod hóa, thân máy màu xám tạo cảm giác cao cấp. Logo hình đinh ốc được khắc laser ở góc trên bên trái mặt A, trông rất tinh tế và sang trọng.

Mặt D (phía dưới) có một dãy lỗ hút gió tản nhiệt.

Cổng bên trái: khóa chống trộm, USB3.2 Gen1 (tức USB3.0, tốc độ 5Gbps), Type-C đa năng (USB3.2 Gen2, 10Gbps), cổng âm thanh 3,5mm kết hợp.

Cổng bên phải: hai cổng USB3.2 Gen1, nếu có thêm khe đọc thẻ SD sẽ tốt hơn.

Cổng phía sau: HDMI 2.1, cổng Type-C Thunderbolt 4 (chỉ cổng C này hỗ trợ giao thức riêng 140W, cổng C bên hông chỉ hỗ trợ 100W), cổng mạng RJ45 1Gbps, và khe thoát nhiệt.

Mở máy ra, mặt B và mặt C.

Màn hình độ phân giải 2,5K (2560x1600), tần số quét 120Hz, độ sáng 400 nits, phủ 100% sRGB.

Phía trên màn hình là camera nhận diện khuôn mặt hồng ngoại (IR) và mic. Camera này có độ phân giải tối đa 720P (900 nghìn điểm ảnh), chỉ để “cho có”, nhưng có miếng trượt vật lý che camera khi không dùng, đồng thời có đèn báo hoạt động.

Chất lượng hình ảnh từ camera rất mờ.

Cắm sạc và khởi động, làm theo hướng dẫn để thiết lập hệ thống. Bàn phím có đèn nền RGB, tuy nhiên dường như chỉ có thể đổi màu toàn bộ bàn phím chứ không thể đổi riêng từng phím; có khu vực phím số riêng biệt, hành trình phím dài, cảm giác gõ tốt. Trong video đánh giá của tôi có ghi lại âm thanh gõ phím và chất lượng loa. Touchpad có thể tắt bằng tổ hợp phím Fn để tránh chạm nhầm.

Góc mở màn hình có thể đạt tới 180 độ.

Đánh giá hiệu năng và điểm benchmark

Trước tiên, xem thông tin cấu hình hiển thị qua phần mềm TuBa.

MECHREVO Code10 AI sử dụng CPU Intel Core Ultra7 255H AI, gồm 6 nhân hiệu suất (P-core), 8 nhân tiết kiệm năng lượng (E-core), 2 nhân LPE, tổng cộng 16 nhân vật lý, tích hợp NPU có khả năng tính toán 13 TOPS, chuyên dùng cho tác vụ AI.

Thông tin chi tiết về CPU này trên trang Intel: https://url.zeruns.com/Ultra7-255H

Ultra7-255H: nhân hiệu suất tần số tối đa 5,1GHz, nhân tiết kiệm năng lượng tối đa 4,4GHz, nhân LPE tối đa 2,5GHz; tần số cơ bản lần lượt là 2GHz, 1,5GHz và 0,7GHz; bộ nhớ đệm 24MB; TDP cơ bản 28W, TDP tối đa 115W; quy trình sản xuất TSMC N3B (3nm); ra mắt quý I năm 2025.

GPU tích hợp là Intel® Arc™ 140T, tần số tối đa 2,25 GHz, hiệu năng đỉnh (Int8) đạt 74 TOPS, hỗ trợ ray tracing, hỗ trợ xuất hình tối đa 8K@60Hz hoặc 4K@120Hz.

Điểm CPU-Z

Điểm đơn nhân: 833,9, điểm đa nhân: 10.223,9, tỷ lệ đa luồng: 12,26. (So sánh: laptop cũ của tôi dùng 6800H, điểm đơn nhân 563,6, đa nhân 5.824,7)

Điểm Cinebench R15

Điểm Cinebench R15: 3.135 cb. (So sánh: 6800H đạt 2.057 cb)

Điểm Cinebench R23

Cinebench R23: đơn nhân 1.960 điểm, đa nhân 21.378 điểm. (So sánh: CPU desktop 9950X của tôi đạt 43.266 điểm đa nhân)

Kiểm tra Unixbench

Đơn nhân: 2.726,7 điểm, đa nhân: 20.709,2 điểm.

Kiểm tra tốc độ RAM

Kiểm tra tốc độ và độ trễ RAM bằng AIDA64: đọc 82 GB/s, ghi 77 GB/s, độ trễ 112,3ns — độ trễ RAM hơi cao.

Kiểm tra ổ cứng

Thông tin ổ cứng: YMTC PC41Q-1TB-B của Yangtze Memory, hạt QLC, PCIe 4.0 x4.

AS SSD Benchmark: tốc độ đọc tuần tự 4.598,72 MB/s, ghi tuần tự 4.231,99 MB/s, đọc ngẫu nhiên 4K 62,9 MB/s, ghi ngẫu nhiên 4K 195,42 MB/s — hiệu năng chấp nhận được.

Màn hình

Thông tin EDID màn hình: kích thước 15,4 inch, model NE153QDM-NY1 [BOE0D6C của BOE], sản xuất tuần 48 năm 2024, phủ sRGB 106,78% — tạm được.

Kết quả đo thực tế về độ phủ màu và độ chính xác màu bằng máy hiệu chuẩn Spyder5: độ phủ sRGB 96,2%, dung lượng màu 110,7%, sai màu trung bình (Average ΔE*00) là 1,43 — tạm được, sai màu lớn nhất (Maximum ΔE*00) là 4,33 — sai lệch khá lớn. (Trung tâm điều khiển MECHREVO có chức năng hiệu chỉnh màu, khi bật sẽ áp dụng profile màu trong hệ thống, giúp màu sắc gần giống với khi tôi hiệu chuẩn bằng máy. Báo cáo dưới đây được thực hiện khi tắt profile này.)

Báo cáo chi tiết: https://url.zeruns.com/NE153QDM-NY1

Sau khi hiệu chuẩn: sai màu trung bình (Average ΔE*00) là 0,42, sai màu lớn nhất là 2,06 — biểu hiện rất tốt sau hiệu chỉnh.

Ước gì màn hình này như chiếc VG2481-4K tôi từng mua trước đó, có độ chính xác màu cao mà không cần hiệu chuẩn: https://blog.zeruns.com/archives/831.html

Báo cáo chi tiết sau hiệu chuẩn: https://tc3.zeruns.com/other/NE153QDM-NY1-校色后.html

Tải file hiệu chuẩn (mỗi màn hình lệch khác nhau, có thể không hiệu quả, tôi đặt điểm trắng ở 8000K): https://www.123684.com/ps/2Y9Djv-uYjvH

Kiểm tra tải nhiệt (Stress test)

Chạy AIDA64 3 phút, nhiệt độ CPU cao nhất khoảng 86 độ C.

Kiểm tra sạc và tiêu thụ điện năng

Model sạc: AY140AA-1C-CH, do công ty điện tử Ao Yuan (Đông Quan) sản xuất, công suất đầu ra tối đa 140W (20V 7A), một cổng Type-C, hỗ trợ giao thức PD (chuẩn PD thông thường tối đa 5A, dòng 7A ở đây là giao thức riêng), cũng hỗ trợ đầu ra 5V, 9V, 15V — có thể sạc điện thoại. Thiết kế phích cắm ba chân rất tốt (phích hai chân không có tiếp đất do tụ Y an toàn gây rò rỉ điện nhỏ, chạm vào vỏ laptop sẽ thấy tê tay, dù vẫn trong giới hạn an toàn nhưng cảm giác khó chịu).

Các giao thức sạc hỗ trợ như hình dưới: PD hỗ trợ tối đa 20V5A, đồng thời hỗ trợ QC, AFC, FCP, SCP và các giao thức khác.Thiết bị thử nghiệm là máy kiểm tra Weijian C5: https://s.click.taobao.com/rULzyXq

Khi vào hệ thống Win11 ở chế độ cân bằng và không chạy chương trình nào khác thì công suất khoảng 22W.

Khi chạy bài kiểm tra tải AIDA64 (CPU+GPU+bộ nhớ) ở chế độ hiệu suất cao thì công suất khoảng 117W.

Hình ảnh nhiệt khi phát nhiệt

Hình ảnh nhiệt khi chạy kiểm tra tải AIDA64, mặt trên C có điểm nhiệt độ cao nhất ở phía trên bàn phím, khoảng 40 độ (nhiệt độ môi trường khoảng 22 độ), phía dưới bàn phím mát hơn, không lo nóng tay.

Hình ảnh nhiệt ở khe tản nhiệt phía sau, nhiệt độ cao nhất khoảng 52 độ (nhiệt độ môi trường khoảng 20 độ)

Khi máy tính chạy ở công suất 100W, bộ sạc có nhiệt độ cao nhất khoảng 48 độ (nhiệt độ môi trường khoảng 25 độ)

Tháo máy

Tháo các ốc ở mặt dưới, sau đó nhẹ nhàng cạy ra là có thể tháo nắp lưng dễ dàng. Sau khi tháo nắp lưng, bạn có thể thấy bo mạch chủ và pin. Nhà sản xuất pin là Công ty Công nghệ Pin Lithium Ganfeng Huizhou, mã pin là PHID1-13-17-4S1P-0, pin lithium 4 cell, dung lượng tiêu biểu 99,9Wh (dưới 100Wh mới được mang lên máy bay), ngày sản xuất pin là 13 tháng 4 năm 2025. Trên bo mạch chủ có 2 quạt tản nhiệt, 2 ống dẫn nhiệt, còn có một khe M.2 trống, hai loa đặt ở hai bên pin.

Vỏ đáy, trên vỏ đáy có miếng đệm tản nhiệt silicon ở vị trí điều khiển của hai ổ cứng SSD, ngày sản xuất vỏ đáy là 10 tháng 5 năm 2025.

Bộ nhớ gồm 2 thanh Crucial (Micron) DDR5 16GB 5600MHz, mã thanh nhớ là CT16G56C46S5.M8D1, độ trễ CL46, ngày sản xuất có thể là tuần thứ 19 năm 2025.

Ổ cứng SSD PC41Q-1TB-B của Yangtze Memory.

Card mạng không dây WiFi6 là Intel AX201NGW.

Chip card mạng cổng LAN Gigabit là YT6801 của Yutai Micro.

Chip mở rộng cho hai cổng USB-A bên phải là GL3523 của Genesys, một bộ điều khiển hub tiết kiệm điện, có thể cấu hình với 4 cổng. Sản phẩm tuân thủ tiêu chuẩn USB 3.1. GL3523 tích hợp lớp vật lý (PHY) siêu tốc USB 3.1 Gen 1 và PHY tốc độ cao USB 2.0 do Genesys tự phát triển. Hỗ trợ kết nối USB siêu tốc, tốc độ cao và tốc độ đầy đủ, hoàn toàn tương thích ngược với mọi máy chủ USB 2.0 và USB 1.1.

Chip Retimer cho cổng Thunderbolt 4 phía sau là JHL9040R của Intel.

Chip quản lý nguồn (PMIC) gần cổng C phía sau là MP29001-A của MPS.

Bài viết đề xuất đọc thêm

Phiên bản tiếng Anh của bài viết: https://blog.zeruns.top/archives/66.html