Ghi chú học tập: Hàm lượng giác (sin, cos, tan)

Hàm sin và hàm cosin là hai hàm lượng giác cơ bản và quan trọng nhất. Chúng được ứng dụng rộng rãi trong việc mô tả các hiện tượng chu kỳ, sóng, dao động và chuyển động quay. Dưới đây là giới thiệu chi tiết về hàm sin và hàm cosin.

Hàm sin

Định nghĩa

Đối với một góc \theta , hàm sin \sin(\theta) được định nghĩa là tọa độ y của điểm tương ứng trên đường tròn đơn vị. Đường tròn đơn vị là đường tròn có bán kính bằng 1 và tâm tại gốc tọa độ.

Biểu thức

\sin(\theta) = \frac{\text{cạnh đối}}{\text{cạnh huyền}}

Tính chất

  1. Tính tuần hoàn: Hàm sin là hàm tuần hoàn với chu kỳ 2\pi :
    \sin(\theta + 2k\pi) = \sin(\theta)
    với k là số nguyên bất kỳ.

  2. Tính chẵn lẻ: Hàm sin là hàm lẻ:
    \sin(-\theta) = -\sin(\theta)

  3. Miền giá trị: Miền giá trị của hàm sin là [-1, 1] .

  4. Các giá trị đặc biệt:
    \sin(0) = 0
    \sin\left(\frac{\pi}{2}\right) = 1
    \sin(\pi) = 0
    \sin\left(\frac{3\pi}{2}\right) = -1
    \sin(2\pi) = 0

Đồ thị

Đồ thị của hàm sin là một đường cong hình sin dao động trên và dưới trục x .

Hàm cosin

Định nghĩa

Đối với một góc \theta , hàm cosin \cos(\theta) được định nghĩa là tọa độ x của điểm tương ứng trên đường tròn đơn vị.

Biểu thức

\cos(\theta) = \frac{\text{cạnh kề}}{\text{cạnh huyền}}

Tính chất

  1. Tính tuần hoàn: Hàm cosin là hàm tuần hoàn với chu kỳ 2\pi :
    \cos(\theta + 2k\pi) = \cos(\theta)
    với k là số nguyên bất kỳ.

  2. Tính chẵn lẻ: Hàm cosin là hàm chẵn:
    \cos(-\theta) = \cos(\theta)

  3. Miền giá trị: Miền giá trị của hàm cosin là [-1, 1] .

  4. Các giá trị đặc biệt:
    \cos(0) = 1
    \cos\left(\frac{\pi}{2}\right) = 0
    \cos(\pi) = -1
    \cos\left(\frac{3\pi}{2}\right) = 0
    \cos(2\pi) = 1

Đồ thị

Đồ thị của hàm cosin là một đường cong dao động đối xứng qua trục y , tương tự đường sin nhưng lệch pha.

Mối quan hệ giữa hàm sin và hàm cosin

Hàm sin và hàm cosin có nhiều mối quan hệ quan trọng, bao gồm:

  1. Độ lệch pha:
    \sin(\theta) = \cos\left(\theta - \frac{\pi}{2}\right)
    \cos(\theta) = \sin\left(\theta + \frac{\pi}{2}\right)

  2. Hằng đẳng thức bình phương:
    \sin^2(\theta) + \cos^2(\theta) = 1

  3. Công thức cộng-trừ:
    \sin(\alpha \pm \beta) = \sin(\alpha)\cos(\beta) \pm \cos(\alpha)\sin(\beta)
    \cos(\alpha \pm \beta) = \cos(\alpha)\cos(\beta) \mp \sin(\alpha)\sin(\beta)

  4. Công thức góc gấp đôi:
    \sin(2\theta) = 2\sin(\theta)\cos(\theta)
    \cos(2\theta) = \cos^2(\theta) - \sin^2(\theta)

  5. Công thức phụ trợ:
    \sin(\theta) = \pm \sqrt{1 - \cos^2(\theta)}
    \cos(\theta) = \pm \sqrt{1 - \sin^2(\theta)}

Ứng dụng

Hàm sin và hàm cosin được ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực, bao gồm nhưng không giới hạn ở:

  • Vật lý: Mô tả sóng, dao động và hài.
  • Kỹ thuật: Xử lý tín hiệu, truyền thông và hệ thống điều khiển.
  • Thiên văn học: Mô tả quỹ đạo của hành tinh và vệ tinh.
  • Sinh học: Mô tả các hiện tượng sinh học tuần hoàn như nhịp tim và hô hấp.

Hàm sin và hàm cosin cũng là các khái niệm nền tảng trong lượng giác và phân tích Fourier, dùng để phân tích và xử lý các hiện tượng tuần hoàn.

Hàm tang (tangent function)

Hàm tang là một trong những hàm lượng giác cơ bản. Nó được ứng dụng rộng rãi trong toán học, vật lý và kỹ thuật. Dưới đây là giới thiệu chi tiết về hàm tang.

Định nghĩa hàm tang

Hàm tang \tan(\theta) được định nghĩa là tỉ số giữa hàm sin \sin(\theta) và hàm cosin \cos(\theta) :

\tan(\theta) = \frac{\sin(\theta)}{\cos(\theta)}

Tính chất của hàm tang

  1. Miền xác định: Hàm tang không xác định tại các điểm mà cosin bằng 0, tức là:
    \theta \neq \frac{\pi}{2} + k\pi
    với k là số nguyên bất kỳ.

  2. Miền giá trị: Miền giá trị của hàm tang là tất cả các số thực (-\infty, \infty) .

  3. Tính tuần hoàn: Hàm tang là hàm tuần hoàn với chu kỳ \pi :
    \tan(\theta + k\pi) = \tan(\theta)
    với k là số nguyên bất kỳ.

  4. Tính chẵn lẻ: Hàm tang là hàm lẻ:
    $$ \tan(-\theta) = -\tan(\theta) $$

  5. Các giá trị đặc biệt:

    • \tan(0) = 0
    • \tan\left(\frac{\pi}{4}\right) = 1
    • \tan\left(\frac{\pi}{2}\right) không xác định
    • \tan\left(\frac{3\pi}{4}\right) = -1

Đồ thị hàm tang

Đồ thị của hàm tang là đường cong hình sóng với chu kỳ \pi . Trong mỗi chu kỳ, nó có một tiệm cận đứng tại \theta = \frac{\pi}{2} + k\pi , với k là số nguyên bất kỳ. Tại các điểm này, giá trị của hàm tang tiến tới dương vô cùng hoặc âm vô cùng.

Mối quan hệ giữa hàm tang và các hàm lượng giác khác

Hàm tang có nhiều mối quan hệ quan trọng với các hàm lượng giác khác, bao gồm:

  1. Định nghĩa cơ bản:
    \tan(\theta) = \frac{\sin(\theta)}{\cos(\theta)}

  2. Quan hệ nghịch đảo:
    \cot(\theta) = \frac{1}{\tan(\theta)} = \frac{\cos(\theta)}{\sin(\theta)}
    trong đó \cot(\theta) là hàm cotang.

  3. Hằng đẳng thức bình phương:
    \sec^2(\theta) = 1 + \tan^2(\theta)
    trong đó \sec(\theta) = \frac{1}{\cos(\theta)} là hàm secant.

  4. Công thức cộng-trừ:
    \tan(\alpha \pm \beta) = \frac{\tan(\alpha) \pm \tan(\beta)}{1 \mp \tan(\alpha)\tan(\beta)}

  5. Công thức góc gấp đôi:
    \tan(2\theta) = \frac{2\tan(\theta)}{1 - \tan^2(\theta)}

Ứng dụng của hàm tang

Hàm tang được ứng dụng trong nhiều lĩnh vực, đặc biệt trong:

  • Hình học: Trong tam giác vuông, hàm tang biểu thị tỉ số giữa cạnh đối và cạnh kề.
  • Vật lý: Dùng để mô tả sóng, dao động và độ dốc.
  • Kỹ thuật: Trong xử lý tín hiệu, truyền thông và hệ thống điều khiển để phân tích và xử lý tín hiệu tuần hoàn.
  • Định vị và thiên văn học: Dùng để tính toán góc và khoảng cách.

Tóm tắt

Hàm tang là một hàm tuần hoàn với nhiều tính chất và ứng dụng quan trọng. Hiểu và nắm vững hàm tang là rất cần thiết để giải quyết các bài toán toán học và kỹ thuật.

Đồ thị của ba hàm

Bài viết đề xuất

Tuyên bố

Bài viết này được tạo bởi AI và đã được kiểm tra bởi con người, cơ bản không có vấn đề.

1 Lượt thích